Du học Pháp
Không chỉ là học tập, mà là hành trình trưởng thành trong một hệ thống giáo dục đa dạng, chuẩn châu Âu và giàu trải nghiệm quốc tế. Lộ trình có thể bắt đầu từ trung học, tiếng Pháp và đào tạo ứng dụng đến Licence, Master và Doctorat.
Vì sao Pháp là lựa chọn đáng cân nhắc cho du học sinh Việt Nam?

Hệ thống giáo dục đa dạng & chuẩn châu Âu
Pháp có hệ thống giáo dục đa dạng, gồm đại học công lập, trường kỹ thuật, kinh doanh, nghệ thuật và các chương trình đào tạo chuyên sâu. Hệ thống LMD và tín chỉ ECTS giúp lộ trình học tập rõ ràng và thuận lợi khi học tiếp trong không gian giáo dục châu Âu.

Bằng cấp & lộ trình được công nhận
Licence thường kéo dài 3 năm, Master thêm 2 năm và Doctorat tập trung vào nghiên cứu sau Master. Bằng quốc gia và văn bằng được công nhận tại Pháp có cơ chế đánh giá rõ ràng theo từng chương trình và cơ sở đào tạo.

Môi trường quốc tế & nhiều lựa chọn ngôn ngữ
Bên cạnh chương trình bằng tiếng Pháp, Campus France thống kê hơn 1.600 chương trình được giảng dạy toàn bộ hoặc một phần bằng tiếng Anh. Khả năng tiếng Pháp vẫn là lợi thế lớn trong học tập, sinh hoạt và hòa nhập.

Làm thêm & phát triển nghề nghiệp
Sinh viên ngoài EU có giấy tờ cư trú phù hợp được làm thêm tối đa 964 giờ mỗi năm. Sau tốt nghiệp, một số văn bằng đủ điều kiện có thể mở lộ trình xin thời gian tìm việc hoặc xây dựng dự án nghề nghiệp tại Pháp.
Hệ thống giáo dục Pháp
Pháp có lộ trình từ trung học, chương trình tiếng Pháp và dự bị phù hợp từng trường đến đào tạo nghề, Licence, Master và Doctorat. Giáo dục đại học vận hành theo hệ thống LMD và tín chỉ ECTS. Năm học thường bắt đầu vào tháng 9 hoặc tháng 10; điều kiện học thuật và ngoại ngữ thay đổi theo từng trường và chương trình.
Licence (Cử nhân)
Thời gian: 3 năm
Tín chỉ: 180 ECTS
Licence là bậc đào tạo nền tảng trong hệ LMD, phổ biến tại các đại học công lập. Chương trình phù hợp với học sinh muốn theo lộ trình học thuật rõ ràng và có thể tiếp tục lên Master.
BTS & BUT tại IUT
BTS: 2 năm
BUT tại IUT: 3 năm
Các chương trình này chú trọng kiến thức chuyên môn và kỹ năng ứng dụng, phù hợp với người muốn học thực hành hoặc tiếp tục lên bậc cao hơn.
Trường chọn lọc & chuyên ngành
Tuyển sinh: Cạnh tranh
Thế mạnh: Kinh doanh, kỹ thuật, quản trị
Một số trường kỹ thuật, kinh doanh, nghệ thuật và cơ sở đào tạo chuyên sâu có quy trình tuyển chọn riêng. Chương trình thường định hướng nghề nghiệp rõ; học phí và điều kiện đầu vào thay đổi theo từng trường.
Master & Tiến sĩ
Master: 2 năm sau Licence
Doctorat: từ 3 năm trở lên
Master thường kéo dài 2 năm sau Licence và đưa tổng lộ trình lên khoảng 300 ECTS. Tiến sĩ thường khoảng 3 năm sau Master, tập trung vào nghiên cứu và luận án chuyên sâu.
Chi phí, Visa, học bổng du học Pháp
Chi phí
Visa
Học bổng
Chi phí du học Pháp phụ thuộc bậc học, loại trường, thành phố và lối sống. Các mức dưới đây là thông tin tham khảo cho năm học 2026-2027 và cần kiểm tra lại trước khi xuất bản hoặc nộp hồ sơ.
Học phí công lập tham khảo 2026-2027
| Bậc học / khoản phí | Mức tham khảo |
| Licence | 2.902 €/năm |
| Master | 3.950 €/năm |
| Doctorat | 398 €/năm |
| CVEC | 105 €/năm nếu thuộc diện phải đóng |
*Mức học phí trên không áp dụng giống nhau cho mọi cơ sở. Trường có thể có chính sách miễn giảm hoặc mức phí riêng; trường tư và chương trình chuyên biệt cần kiểm tra trực tiếp.
Nhà ở và sinh hoạt tham khảo
| Khoản chi | Mức tham khảo |
| CROUS | Khoảng 350 €/tháng ngoài Paris; khoảng 450 €/tháng tại Paris |
| Studio tư nhân | Từ khoảng 400 €/tháng ngoài Paris; từ khoảng 800 €/tháng tại Paris |
| Ăn uống | Khoảng 300 €/tháng |
Chi phí hồ sơ cần dự trù: visa sinh viên cho quốc gia thuộc quy trình EEF hiện ở mức 50 € (một số trường hợp có thể khác); TLS Contact tại Việt Nam thu 25 €/hồ sơ. Phí quy trình Études en France tại Việt Nam là 6.600.000 VND từ 01/10/2026. Vé máy bay, dịch thuật/công chứng và dịch vụ tùy chọn cần cập nhật tại thời điểm làm hồ sơ.
Ngân sách năm đầu nên tính đủ học phí + 12 tháng nhà ở và sinh hoạt + CVEC nếu áp dụng + phí hồ sơ/visa + vé máy bay + dịch thuật/công chứng + chi phí ban đầu khi thuê nhà. Paris và các đô thị lớn thường có chi phí cao hơn.
Với chương trình học dài hơn 3 tháng, sinh viên trên 18 tuổi thường sử dụng visa dài hạn VLS-TS étudiant. Việt Nam thuộc quy trình Études en France, vì vậy hồ sơ học tập và hồ sơ visa cần đi đúng trình tự.
Quy trình cơ bản
- Xác định trường, ngành, bậc học và điều kiện ngoại ngữ.
- Hoàn thiện hồ sơ Études en France nếu thuộc diện áp dụng và tham gia phỏng vấn khi được yêu cầu.
- Nhận xác nhận nhập học, khai hồ sơ France-Visas và nộp hồ sơ theo hướng dẫn tại Việt Nam.
- Chuẩn bị giấy tờ về tài chính, chỗ ở, bảo hiểm nếu được yêu cầu và các tài liệu bổ sung theo công cụ visa.
Sau khi đến Pháp, sinh viên quốc tế cần thực hiện thủ tục đăng ký Assurance Maladie theo hướng dẫn dành cho sinh viên nước ngoài; bảo hiểm y tế bổ sung có thể được lựa chọn tùy nhu cầu.
Tài chính và quyền làm thêm
Từ 01/08/2026, mức nguồn lực tối thiểu dùng cho hồ sơ visa dài hạn du học là 877,50 €/tháng. Đây là ngưỡng hành chính, không phải ngân sách sinh hoạt cố định cho mọi thành phố.
Sinh viên có giấy tờ cư trú phù hợp được làm thêm tối đa 964 giờ/năm. Thu nhập làm thêm nên được xem là khoản bổ sung, không phải nguồn chính để chi trả toàn bộ học phí và sinh hoạt.
Học sinh dưới 18 tuổi
Học sinh chưa đủ 18 tuổi học trên 90 ngày có thể thuộc diện visa mineur scolarisé và cần kiểm tra riêng các yêu cầu về trường, chỗ ở, người chịu trách nhiệm tại Pháp, tài chính, bảo hiểm và sự đồng ý của phụ huynh.
Phí visa, phí dịch vụ và quy định hồ sơ có thể thay đổi; cần kiểm tra lại trên France-Visas và Campus France Việt Nam trước khi nộp.
Sinh viên quốc tế có thể tìm học bổng qua Campus Bourses, chương trình của Chính phủ Pháp, Đại sứ quán Pháp, từng trường và một số tổ chức khác.
Nguồn học bổng nên kiểm tra
- France Excellence Eiffel: chủ yếu cho bậc Master và Doctorat; ứng viên được cơ sở giáo dục đại học Pháp lựa chọn và đề cử.
- France Excellence tại Việt Nam: cần kiểm tra thông báo và thời hạn từng năm.
- Học bổng, miễn giảm học phí hoặc hỗ trợ tài chính do từng trường cung cấp.
- Các chương trình được tổng hợp trên Campus Bourses.
Hồ sơ thường cần thành tích học tập, CV, thư động lực, chứng chỉ ngoại ngữ, thư giới thiệu và tài liệu riêng theo từng chương trình.
Lưu ý: học bổng có tính cạnh tranh và không phải chương trình nào cũng chi trả toàn bộ học phí hoặc sinh hoạt phí.
Catholic MTA đồng hành cùng bạn trên lộ trình du học Pháp

Hồ Sơ & Nghiên cứu tại Pháp
- Tư vấn chọn bậc học, ngành và chương trình phù hợp với hồ sơ.
- Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ nhập học, Études en France và hồ sơ visa.
- Giải thích các mốc hồ sơ; không cam kết kết quả visa.

Nhà ở & Đời sống
- Định hướng lựa chọn CROUS, studio, ở ghép hoặc gia đình bản địa.
- Hướng dẫn chuẩn bị trước khi bay và các việc cần làm khi mới đến Pháp.
- Lưu ý riêng về chỗ ở, người chịu trách nhiệm và bảo hiểm cho học sinh dưới 18 tuổi.

Học bổng & Hỗ trợ tài chính
- Định hướng tìm học bổng qua Campus Bourses, trường, vùng và các chương trình liên quan.
- Lập kế hoạch học phí, CVEC và chi phí sinh hoạt theo từng thành phố.
- Kiểm tra chính sách miễn giảm học phí của từng trường.

Cố vấn phụ huynh
- Cung cấp thông tin rõ ràng về trường, chương trình học và chi phí.
- Hỗ trợ gia đình theo dõi lộ trình hồ sơ và các mốc cần chuẩn bị.
- Giúp phụ huynh có kế hoạch tài chính thực tế cho toàn bộ thời gian học.

Định hướng nghề nghiệp & cộng đồng
- Gắn lựa chọn ngành học với mục tiêu nghề nghiệp và lộ trình học tiếp.
- Giải thích quyền làm thêm tối đa 964 giờ/năm khi đáp ứng điều kiện cư trú.
- Hướng dẫn tìm hiểu lựa chọn sau tốt nghiệp; không cam kết việc làm hoặc định cư.
Câu hỏi thường gặp
Du học Pháp cần chuẩn bị những gì?
Cần xác định bậc học, ngành, trường và ngôn ngữ học; chuẩn bị hồ sơ học tập, chứng chỉ ngoại ngữ, CV, thư động lực, kế hoạch tài chính, hồ sơ Études en France nếu áp dụng và hồ sơ visa.
Chi phí du học Pháp khoảng bao nhiêu?
Không có một tổng mức cố định. Năm 2026-2027, học phí công lập tham khảo là 2.902 €/năm ở Licence, 3.950 €/năm ở Master và 398 €/năm ở Doctorat; ngoài ra cần tính nhà ở, ăn uống, đi lại, CVEC và chi phí hồ sơ. Paris thường cao hơn các thành phố khác.
Có thể xin học bổng du học Pháp không?
Có. Ứng viên có thể tìm học bổng qua Campus Bourses, chương trình France Excellence, từng trường và các nguồn hỗ trợ khác. Điều kiện, phạm vi tài trợ và thời hạn khác nhau theo từng chương trình.
Du học sinh Pháp có được làm thêm không?
Có, nếu đáp ứng điều kiện cư trú. Sinh viên ngoài EU có giấy tờ phù hợp được làm thêm tối đa 964 giờ/năm. Việc làm thêm chỉ nên được xem là nguồn thu bổ sung, không phải phương án chi trả toàn bộ chi phí du học.
Sau khi tốt nghiệp có thể ở lại Pháp làm việc không?
Một số sinh viên ngoài EU tốt nghiệp tại Pháp với văn bằng đủ điều kiện, như Licence professionnelle hoặc văn bằng ít nhất tương đương Master, có thể xin diện “recherche d’emploi/création d’entreprise”. Diện này thường cho phép lưu trú 1 năm và không gia hạn theo cơ chế thông thường; không tự động áp dụng cho mọi chương trình.
Khi nào nên bắt đầu chuẩn bị hồ sơ du học Pháp?
Nên bắt đầu chuẩn bị khoảng 9-12 tháng trước kỳ nhập học, đặc biệt nếu cần học tiếng Pháp, xin học bổng hoặc hoàn thiện hồ sơ Études en France. Thời hạn thực tế cần kiểm tra theo từng chương trình và từng năm tuyển sinh.
Catholic MTA hỗ trợ những gì trong quá trình du học Pháp?
Catholic MTA có thể đồng hành trong việc định hướng chương trình, chuẩn bị hồ sơ học tập, kế hoạch tài chính, tìm hiểu học bổng, Études en France, visa và chuẩn bị trước khi sang Pháp. Phạm vi hỗ trợ thực tế cần được xác nhận theo dịch vụ tại thời điểm tư vấn.
Nên du học Pháp từ trung học hay đại học?
Đi từ trung học giúp học sinh làm quen sớm với ngôn ngữ và môi trường giáo dục, nhưng hồ sơ dưới 18 tuổi có thêm yêu cầu về chỗ ở, người chịu trách nhiệm và visa. Đi từ đại học phù hợp với người đã xác định rõ ngành học và có khả năng tự lập cao hơn.

Phần cảm nhận học viên sẽ được bổ sung sau khi có câu chuyện, hình ảnh và sự đồng ý công khai của học viên hoặc phụ huynh. Không sử dụng tên, trường hoặc kết quả chưa được xác nhận.
